grammatical construction
Danh từ: cấu trúc ngữ pháp – một nhóm từ tạo thành một thành phần của câu và được coi là một đơn vị duy nhất. "Grammatical construction" chỉ cách các từ được sắp xếp theo quy tắc ngữ pháp để diễn đạt một ý nghĩa cụ thể.
- (Tôi kết luận từ những cấu trúc ngữ pháp lủng củng của anh ta rằng anh ta là người nước ngoài.)
- (Cấu trúc ngữ pháp của câu này không chính xác.)
- (Học các cấu trúc ngữ pháp khác nhau giúp cải thiện kỹ năng viết.)
"Parallel grammatical construction": cấu trúc ngữ pháp song song – dùng để tạo sự cân đối trong câu.
- She likes reading, writing, and swimming – a parallel grammatical construction. (Cô ấy thích đọc, viết và bơi lội – một cấu trúc ngữ pháp song song.)
"Embedded grammatical construction": cấu trúc ngữ pháp lồng ghép – một cấu trúc nằm bên trong một cấu trúc khác.
- The clause "that he was late" is an embedded grammatical construction in the sentence. (Mệnh đề "rằng anh ta đã muộn" là một cấu trúc ngữ pháp lồng ghép trong câu.)
Cấu trúc (construction): danh từ, nghĩa là sự xây dựng hoặc cách sắp xếp.
- The construction of the building took two years. (Việc xây dựng tòa nhà mất hai năm.)
Ngữ pháp (grammatical): tính từ, liên quan đến ngữ pháp.
- This is a grammatical error. (Đây là một lỗi ngữ pháp.)
- Cấu trúc câu (sentence structure): cách các từ được tổ chức trong một câu.
- Cụm từ (phrase): một nhóm từ hoạt động như một đơn vị.
- Mệnh đề (clause): một nhóm từ có chủ ngữ và động từ.
Không có phrasal verb trực tiếp cho "grammatical construction", nhưng có thể dùng: - To construct (something): xây dựng (một cấu trúc). - He constructed a complex grammatical construction for emphasis. (Anh ấy đã xây dựng một cấu trúc ngữ pháp phức tạp để nhấn mạnh.)
- To be in the same construction: có cùng cấu trúc ngữ pháp.
- These two sentences are in the same grammatical construction. (Hai câu này có cùng một cấu trúc ngữ pháp.)